warrant officer
/ˈwɔrənt ˈɔfɪsər/Danh từ
- (quân sự) Sĩ quan được giữ cấp bậc theo lệnh chứ không phải theo lệnh.(military) An officer holding rank by virtue of a warrant rather than a commission.
- (thực thi pháp luật) Một sĩ quan được giao nhiệm vụ thi hành lệnh và các lệnh khác.(law enforcement) An officer assigned to execute warrants and other writs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warrant officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish